學華語Kaori Dict

短腿獵犬

giản thể: 短腿猎犬

duǎntuǐlièquǎn

ㄉㄨㄢˇ ㄊㄨㄟˇ ㄌㄧㄝˋ ㄑㄩㄢˇ

ĐOẢN THỐI LIỆP KHUYỂN

  1. 1.chó dachshund
  2. 2.chó săn basset

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短腿猎犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict