學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石屎森林
石屎森林
shí
shǐ
sēn
lín
[ㄕˊ ㄕˇ ㄙㄣ ㄌㄧㄣˊ]
THẠCH THỈ SÂM LÂM
1.
rừng bê tông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
森林
sēnlín
rừng
樹林
shùlín
rừng
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
化石
huàshí
hoá thạch
園林
yuánlín
vườn; công viên; vườn cảnh
岩石
yánshí
đá
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
屎
thỉ
phân
森
sâm, chùm
森 — rừng
林
lâm
rừng, đồi
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石屎森林 nghĩa là gì? · Kaori Dict