學華語Kaori Dict

石斑魚

giản thể: 石斑鱼

shíbān

ㄕˊ ㄅㄢ ㄩˊ

THẠCH BAN NGƯ

  1. 1.cá mú (tiếng Bồ Đào Nha: garoupa)
  2. 2.còn gọi là 鮨
  3. 3.phân họ Epinephelinae (thuộc họ Serranidae, họ cá bao gồm cá mú)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石斑鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict