學華語Kaori Dict

石樓縣

giản thể: 石楼县

Shílóuxiàn

ㄕˊ ㄌㄡˊ ㄒㄧㄢˋ

THẠCH LÂU HUYỆN

  1. 1.huyện Thạch Lâu ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cách đọc khác:ShílóuXiànShilou, một huyện thuộc thành phố Lüliang [Lu3 liang2 Shi4], tỉnh Shanxi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石楼县 nghĩa là gì? · Kaori Dict