石油輸出國組織
giản thể: 石油输出国组织
ShíyóuShūchūguóZǔzhī
[ㄕˊ ㄧㄡˊ ㄕㄨ ㄔㄨ ㄍㄨㄛˊ ㄗㄨˇ ㄓ]
THẠCH DẦU THÂU XUẤT QUỐC TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.