學華語Kaori Dict

石破天驚

giản thể: 石破天惊

shítiānjīng

ㄕˊ ㄆㄛˋ ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄥ

THẠCH PHÁ THIÊN KINH

  1. 1.kinh thiên động địa
  2. 2.đột phá
  3. 3.tác phẩm xuất sắc và nguyên bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石破天驚 nghĩa là gì? · Kaori Dict