學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石鯪魚
石鯪魚
giản thể:
石鲮鱼
shí
líng
yú
[ㄕˊ ㄌㄧㄥˊ ㄩˊ]
THẠCH LĂNG NGƯ
1.
tê tê (Manis pentadactylata)
2.
thú ăn kiến có vảy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
化石
huàshí
hoá thạch
岩石
yánshí
đá
鑽石
zuànshí
kim cương
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
鯪
lăng
cá chép
魚
ngư
cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石鲮鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict