學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
研修員
研修員
giản thể:
研修员
yán
xiū
yuán
[ㄧㄢˊ ㄒㄧㄡ ㄩㄢˊ]
NGHIÊN TU VIÊN
1.
nhân viên nghiên cứu
2.
nhà nghiên cứu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
研究
yánjiū
nghiên cứu
員工
yuángōng
nhân viên; nhân sự; nhân công
人員
rényuán
nhân viên
修
xiū
trang trí
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
成員
chéngyuán
thành viên
修改
xiūgǎi
sửa đổi
修理
xiūlǐ
sửa chữa
逐字解
Từng chữ trong từ
研
nghiên, nghiền, nghiến, nghiện
xay, mài
修
tu
học
員
viên
thành viên
記憶技巧
Mẹo nhớ
員
VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
研修员 nghĩa là gì? · Kaori Dict