學華語Kaori Dict

研究員

giản thể: 研究员

yánjiūyuán

ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄩㄢˊ

NGHIÊN CỨU VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    王芳在大學畢業後成為了一名研究員。

    wáng fāng zài dàxué bìyè hòu chéngwéi le yī míng yánjiūyuán。

    Vương Phương sau khi tốt nghiệp đại học đã trở thành một nhà nghiên cứu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究员 nghĩa là gì? · Kaori Dict