例句Câu ví dụ
- 1
王芳在大學畢業後成為了一名研究員。
wáng fāng zài dàxué bìyè hòu chéngwéi le yī míng yánjiūyuán。
Vương Phương sau khi tốt nghiệp đại học đã trở thành một nhà nghiên cứu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
