學華語Kaori Dict

研究領域

giản thể: 研究领域

yánjiūlǐng

ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄌㄧㄥˇ ㄩˋ

NGHIÊN CỨU LÃNH VỰC

  1. 1.khu vực nghiên cứu
  2. 2.lĩnh vực nghiên cứu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究领域 nghĩa là gì? · Kaori Dict