學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
破甲彈
破甲彈
giản thể:
破甲弹
pò
jiǎ
dàn
[ㄆㄛˋ ㄐㄧㄚˇ ㄉㄢˋ]
PHÁ GIÁP ĐẠN
1.
đạn xuyên giáp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
破
pò
hỏng
破壞
pòhuài
sự phá hủy
打破
dǎpò
làm vỡ; đập vỡ
破產
pòchǎn
phá sản
彈
tán
gảy (dây đàn)
突破
tūpò
đột phá
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
逐字解
Từng chữ trong từ
破
phá
vỡ, phá hủy, huỷ diệt
甲
giáp
giáp giáp
彈
đạn, đàn
viên đạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
破甲弹 nghĩa là gì? · Kaori Dict