學華語Kaori Dict

硫代硫酸鈉

giản thể: 硫代硫酸钠

liúdàiliúsuān

ㄌㄧㄡˊ ㄉㄞˋ ㄌㄧㄡˊ ㄙㄨㄢ ㄋㄚˋ

LƯU ĐẠI LƯU TOAN NỘT

  1. 1.sodium hyposulfide
  2. 2.sodium thiosulfate

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硫代硫酸钠 nghĩa là gì? · Kaori Dict