學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
確是
確是
giản thể:
确是
què
shì
[ㄑㄩㄝˋ ㄕˋ]
XÁC THỊ
1.
chắc chắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
是
shì
là (chỉ theo sau bởi danh từ)
但是
dànshì
nhưng; tuy nhiên
還是
háishi
vẫn (như trước)
可是
kěshì
nhưng; tuy nhiên
總是
zǒngshì
luôn luôn
只是
zhǐshì
chỉ; chỉ là; không gì ngoài
正確
zhèngquè
đúng; chính xác; phải; hợp lý
要是
yàoshi
(thông tục) nếu
逐字解
Từng chữ trong từ
確
xác
chắc chắn, thật sự
是
thị
thật vậy, đúng, đúng rồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
確實
quèshí
thực sự
缺失
quēshī
thiếu; sự thiếu hụt
卻是
quèshì
tuy nhiên
記憶技巧
Mẹo nhớ
是
THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
确是 nghĩa là gì? · Kaori Dict