磐石市
Pánshíshì
[ㄆㄢˊ ㄕˊ ㄕˋ]
BÀN THẠCH THỊ
- 1.Thành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh Jilin
Cách đọc khác:PánshíShì — 磐石市 — Panshi, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Giáp Lĩnh | 吉林市[Ji2 lin2 Shi4], Giáp Lĩnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.