學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磨製石器
磨製石器
giản thể:
磨制石器
mó
zhì
shí
qì
[ㄇㄛˊ ㄓˋ ㄕˊ ㄑㄧˋ]
MA CHẾ THẠCH KHÍ
1.
dụng cụ đá mài (thời kỳ đồ đá mới)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
石油
shíyóu
dầu
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
逐字解
Từng chữ trong từ
磨
ma, mài, má
mài
製
chế
làm, sản xuất
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磨制石器 nghĩa là gì? · Kaori Dict