學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磨破嘴皮
磨破嘴皮
mó
pò
zuǐ
pí
[ㄇㄛˊ ㄆㄛˋ ㄗㄨㄟˇ ㄆㄧˊ]
MA PHÁ CHUỶ BÌ
1.
nói đến mức xanh cả mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
皮包
píbāo
túi xách
破
pò
hỏng
破壞
pòhuài
sự phá hủy
皮
pí
da
打破
dǎpò
làm vỡ; đập vỡ
嘴
zuǐ
miệng
破產
pòchǎn
phá sản
逐字解
Từng chữ trong từ
磨
ma, mài, má
mài
破
phá
vỡ, phá hủy, huỷ diệt
嘴
chuỷ
mồm, môi
皮
bì
da, thịt, lông thú, lông chim
記憶技巧
Mẹo nhớ
皮
BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磨破嘴皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict