學華語Kaori Dict

社會主義者

giản thể: 社会主义者

shèhuìzhǔzhě

ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄓㄜˇ

XÃ HỘI CHỦ NGHĨA GIẢ

  1. 1.nhà xã hội chủ nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是個社會主義者。

    Tāngmǔ shì gě shèhuìzhǔyìzhě。

    Tom là một người xã hội chủ nghĩa

  • 2

    耶穌是個社會主義者。

    Yēsū shì gě shèhuìzhǔyìzhě。

    Giêsu là một người xã hội chủ nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会主义者 nghĩa là gì? · Kaori Dict