學華語Kaori Dict

社會保障

giản thể: 社会保障

shèhuìbǎozhàng

ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄅㄠˇ ㄓㄤˋ

XÃ HỘI BẢO CHƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會保障嗎?他們在說什麼笑話?

    shèhuìbǎozhàng ma? tāmen zài shuō shénme xiàohua?

    Xã hội an sinh ư? Họ đang nói đùa gì vậy?

  • 2

    德國在1880年代採取了一種社會保障制度。

    Déguó zài 1 8 8 0 niándài cǎiqǔ le yīzhǒng shèhuìbǎozhàng zhìdù。

    Đức quốc đã thực hiện một chế độ an sinh xã hội vào những năm 1880

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会保障 nghĩa là gì? · Kaori Dict