- 1.an sinh xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
社會保障嗎?他們在說什麼笑話?
shèhuìbǎozhàng ma? tāmen zài shuō shénme xiàohua?
Xã hội an sinh ư? Họ đang nói đùa gì vậy?
- 2
德國在1880年代採取了一種社會保障制度。
Déguó zài 1 8 8 0 niándài cǎiqǔ le yīzhǒng shèhuìbǎozhàng zhìdù。
Đức quốc đã thực hiện một chế độ an sinh xã hội vào những năm 1880
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.