學華語Kaori Dict

神聖羅馬帝國

giản thể: 神圣罗马帝国

ShénshèngLuóguó

ㄕㄣˊ ㄕㄥˋ ㄌㄨㄛˊ ㄇㄚˇ ㄉㄧˋ ㄍㄨㄛˊ

THẦN THÁNH LA MÃ ĐẾ QUỐC

  1. 1.Đế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神圣罗马帝国 nghĩa là gì? · Kaori Dict