神工鬼斧
shéngōngguǐfǔ
[ㄕㄣˊ ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄟˇ ㄈㄨˇ]
THẦN CÔNG QUỶ PHỦ
- 1.tay nghề tinh xảo như có thần; tác phẩm của thần linh
- 2.tay nghề điêu luyện
- 3.nghệ thuật siêu phàm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.