- 1.đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)
Cách đọc khác:ShénfēngTègōngduì — đơn vị Tự tử Thiên Thần [神風特攻隊] (đơn vị phi công tự tử của Nhật Bản trong Chiến tranh Thế giới thứ hai) / kamikaze (đồ uống cocktail có base là vodka)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.