學華語Kaori Dict

神風特攻隊

giản thể: 神风特攻队

shénfēnggōngduì

ㄕㄣˊ ㄈㄥ ㄊㄜˋ ㄍㄨㄥ ㄉㄨㄟˋ

THẦN PHONG ĐẶC CÔNG ĐỘI

  1. 1.đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Cách đọc khác:ShénfēngTègōngduìđơn vị Tự tử Thiên Thần [神風特攻隊] (đơn vị phi công tự tử của Nhật Bản trong Chiến tranh Thế giới thứ hai) / kamikaze (đồ uống cocktail có base là vodka)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神风特攻队 nghĩa là gì? · Kaori Dict