學華語Kaori Dict

禁止吸煙

giản thể: 禁止吸烟

jìnzhǐyān

ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ ㄒㄧ ㄧㄢ

CẤM CHỈ HẤP YÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡禁止吸煙。

    zhèlǐ jìnzhǐxīyān。

    Nơi đây cấm hút thuốc

  • 2

    禁止吸煙。

    jìnzhǐxīyān。

    Không được hút thuốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁止吸煙 nghĩa là gì? · Kaori Dict