學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禁演
禁演
jìn
yǎn
[ㄐㄧㄣˋ ㄧㄢˇ]
CẤM DIỄN
1.
cấm (một vở kịch hoặc bộ phim)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表演
biǎoyǎn
vở kịch
演出
yǎnchū
diễn (trong một vở kịch)
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
演唱
yǎnchàng
hát (trước khán giả)
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
禁止
jìnzhǐ
cấm
扮演
bànyǎn
đóng vai
逐字解
Từng chữ trong từ
禁
cấm, cầm, câm
hạn chế
演
diễn
diễn, biểu diễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盡言
jìnyán
nói hết mọi điều
禁煙
jìnyān
cấm hút thuốc
謹嚴
jǐnyán
kỹ lưỡng
進言
jìnyán
đưa ra gợi ý (cho người ở vị trí cao hơn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
禁演 nghĩa là gì? · Kaori Dict