福田康夫
FútiánKāngfū
[ㄈㄨˊ ㄊㄧㄢˊ ㄎㄤ ㄈㄨ]
PHÚC ĐIỀN KHANG PHU
- 1.FUKUDA Yasuo (1936-), chính trị gia đảng LDP Nhật Bản, thủ tướng 2007-2008

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.