- 1.doanh nghiệp tư nhân
- 2.đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.