- 1.người phân biệt chủng tộc

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是種族主義者。
Tāngmǔ shì zhǒngzúzhǔyìzhě。
Tom là một người phân biệt chủng tộc
- 2
湯姆不是種族主義者。
Tāngmǔ bùshì zhǒngzúzhǔyìzhě。
Tom không phải là một người phân biệt chủng tộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.