學華語Kaori Dict

種族主義者

giản thể: 种族主义者

zhǒngzhǔzhě

ㄓㄨㄥˇ ㄗㄨˊ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄓㄜˇ

CHỦNG TỘC CHỦ NGHĨA GIẢ

  1. 1.người phân biệt chủng tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是種族主義者。

    Tāngmǔ shì zhǒngzúzhǔyìzhě。

    Tom là một người phân biệt chủng tộc

  • 2

    湯姆不是種族主義者。

    Tāngmǔ bùshì zhǒngzúzhǔyìzhě。

    Tom không phải là một người phân biệt chủng tộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

种族主义者 nghĩa là gì? · Kaori Dict