學華語Kaori Dict

科利奧蘭納斯

giản thể: 科利奥兰纳斯

àolán

ㄎㄜ ㄌㄧˋ ㄠˋ ㄌㄢˊ ㄋㄚˋ ㄙ

KHOA LỢI ẢO LAN NẠP TƯ

  1. 1.Coriolanus, bi kịch năm 1607 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科利奥兰纳斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict