科林·弗思
Kēlín·Fúsī
[ㄎㄜ ㄌㄧㄣˊ ㄈㄨˊ ㄙ]
KHOA LÂM · PHẤT TƯ
- 1.Colin Firth, diễn viên người Anh (1960-)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.