學華語Kaori Dict

積分

giản thể: 积分

fēn

ㄐㄧ ㄈㄣ

TÍCH PHÂN

  1. 1.tích phân (toán học)
  2. 2.điểm tích lũy (trong thể thao, ở trường học, v.v.)
  3. 3.tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm thưởng trong chương trình ưu đãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

积分 nghĩa là gì? · Kaori Dict