- 1.tích phân (toán học)
- 2.điểm tích lũy (trong thể thao, ở trường học, v.v.)
- 3.tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.điểm thưởng trong chương trình ưu đãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.