- 1.tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh
Cách đọc khác:jīcǎotúnliáng — 積草屯糧 — (thành ngữ) tích trữ lương thực để chuẩn bị cho chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 屯TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.