學華語Kaori Dict

積草屯糧

giản thể: 积草屯粮

cǎo-túnliáng

ㄐㄧ ㄘㄠˇ ㄊㄨㄣˊ ㄌㄧㄤˊ

TÍCH THẢO TRUÂN LƯƠNG

  1. 1.tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh

Cách đọc khác:jīcǎotúnliáng積草屯糧 — (thành ngữ) tích trữ lương thực để chuẩn bị cho chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

积草屯粮 nghĩa là gì? · Kaori Dict