- 1.lập trình máy tính

例句Câu ví dụ
- 1
盡管程序設計師天天都會用到分號,大多數人只把分號用在表情中。
jǐnguǎn chéngxùshèjì Shī tiāntiān dūhuì yòng dào fēnhào, dàduōshù rén zhǐ bǎ fēnhào yòng zài biǎoqíng zhōng。
Dù các nhà lập trình viên thường xuyên sử dụng dấu chấm phẩy, đa số người chỉ dùng dấu chấm phẩy trong biểu cảm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.