學華語Kaori Dict

程序設計

giản thể: 程序设计

chéngshè

ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ ㄕㄜˋ ㄐㄧˋ

TRÌNH TỰ THIẾT KẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡管程序設計師天天都會用到分號,大多數人只把分號用在表情中。

    jǐnguǎn chéngxùshèjì Shī tiāntiān dūhuì yòng dào fēnhào, dàduōshù rén zhǐ bǎ fēnhào yòng zài biǎoqíng zhōng。

    Dù các nhà lập trình viên thường xuyên sử dụng dấu chấm phẩy, đa số người chỉ dùng dấu chấm phẩy trong biểu cảm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程序设计 nghĩa là gì? · Kaori Dict