學華語Kaori Dict

穩坐釣魚臺

giản thể: 稳坐钓鱼台

wěnzuòdiàotái

ㄨㄣˇ ㄗㄨㄛˋ ㄉㄧㄠˋ ㄩˊ ㄊㄞˊ

ỔN TOẠ ĐIẾU NGƯ ĐÀI

  1. 1.nghĩa đen: ngồi vững trên đài câu cá mặc bão táp (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: bình tĩnh trong tình huống căng thẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稳坐钓鱼台 nghĩa là gì? · Kaori Dict