穆巴拉克
Mùbālākè
[ㄇㄨˋ ㄅㄚ ㄌㄚ ㄎㄜˋ]
MỤC BA LẠP KHẮC
- 1.Hosni Mubarak (1928-2020), cựu Tổng thống và chỉ huy quân đội Ai Cập

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).