學華語Kaori Dict

空中飛人

giản thể: 空中飞人

kōngzhōngfēirén

ㄎㄨㄥ ㄓㄨㄥ ㄈㄟ ㄖㄣˊ

KHÔNG TRUNG PHI NHÂN

  1. 1.nghệ sĩ đu bay
  2. 2.hành khách thường xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還真是空中飛人。

    nǐ hái zhēnshi kōngzhōngfēirén。

    Anh thật là người bay lơ lửng trên không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空中飞人 nghĩa là gì? · Kaori Dict