學華語Kaori Dict

空房間

giản thể: 空房间

kōngfángjiān

ㄎㄨㄥ ㄈㄤˊ ㄐㄧㄢ

KHÔNG PHÒNG GIAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    幫我找間空房間。

    bāng wǒ zhǎo jiān kōngfángjiān。

    Giúp tôi tìm một căn phòng trống.

  • 2

    小姐,今天晚上有沒有空房間?

    xiǎojie, jīntiān wǎnshang yǒuméiyǒu kōngfángjiān?

    Cô ấy, đêm nay có phòng trống không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空房間 nghĩa là gì? · Kaori Dict