例句Câu ví dụ
- 1
幫我找間空房間。
bāng wǒ zhǎo jiān kōngfángjiān。
Giúp tôi tìm một căn phòng trống.
- 2
小姐,今天晚上有沒有空房間?
xiǎojie, jīntiān wǎnshang yǒuméiyǒu kōngfángjiān?
Cô ấy, đêm nay có phòng trống không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
