學華語Kaori Dict

ㄊㄨ

ĐỘT

  1. 1.lao ra
  2. 2.di chuyển nhanh
  3. 3.phồng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.lồi
  2. 5.chọc thủng
  3. 6.đột ngột
  4. 7.tiếng Đài Loan đọc là [tu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩個國家經常發生邊境衝突。

    zhè liǎng gě guójiā jīngcháng fāshēng biānjìngchōngtū。

    Hai quốc gia này thường xảy ra xung đột ở biên giới

  • 2

    他溫和的性格對於減少衝突非常有幫助。

    tā wēnhé de xìnggé duìyú jiǎnshǎo chōngtū fēicháng yǒubāngzhù。

    Tính cách ôn hòa của anh ấy rất có lợi cho việc giảm bớt xung đột

  • 3

    她詳細陳報了旅行過程中的突發事件,並提出改進建議。

    tā xiángxì Chén bào le lǚxíng guòchéng zhòngdì tūfāshìjiàn, bìng tíchū gǎijìn jiànyì。

    Cô ấy đã trình bày chi tiết các sự cố bất ngờ trong quá trình du lịch và đưa ra các đề xuất cải tiến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突 nghĩa là gì? · Kaori Dict