學華語Kaori Dict

立陶宛人

táowǎnrén

ㄌㄧˋ ㄊㄠˊ ㄨㄢˇ ㄖㄣˊ

LẬP ĐÀO UYỂN NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們三個立陶宛人在那裡聊天。

    tāmen sān gě Lìtáowǎnrén zài nàli liáotiān。

    Ba người Litva đó đang nói chuyện ở đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立陶宛人 nghĩa là gì? · Kaori Dict