例句Câu ví dụ
- 1
他們三個立陶宛人在那裡聊天。
tāmen sān gě Lìtáowǎnrén zài nàli liáotiān。
Ba người Litva đó đang nói chuyện ở đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
