- 1.chiến dịch (bầu cử)

例句Câu ví dụ
- 1
我的競選經理大衛-普勞夫,這位競選活動的無名英雄,他進行了最好的政治競選活動,我認為這是美國歷史上最棒的。
wǒ de jìngxuǎn jīnglǐ Dàwèi - pǔ láo fū, zhèwèi jìngxuǎnhuódòng de wúmíngyīngxióng, tā jìnxíng le zuìhǎo de zhèngzhì jìngxuǎnhuódòng, wǒ rènwéi zhè shì Měiguó lìshǐshàng zuì bàng de。
Tôi muốn nói đến người quản lý chiến dịch của tôi, David Plouffe, người anh hùng không tên của chiến dịch, ông đã tiến hành chiến dịch chính trị tốt nhất, tôi cho rằng đây là chiến dịch tuyệt vời nhất trong lịch sử Mỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.