- 1.dùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ); uổng công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 籃LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.