學華語Kaori Dict

笑聲

giản thể: 笑声

xiàoshēng

ㄒㄧㄠˋ ㄕㄥ

TIẾU THANH

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    遠處傳來笑聲。

    yuǎn chù chuán lái xiào shēng

    Tiếng cười vang từ xa

  • 2

    很難判斷是孩子的笑聲還是哭聲。

    hěn nán pànduàn shì háizi de xiàoshēng háishi kūshēng。

    Rất khó phân biệt đó là tiếng cười hay tiếng khóc của trẻ

  • 3

    沒有笑聲的一天肯定是最為虛度的一天。

    méiyǒu xiàoshēng de yī tiān kěndìng shì zuìwéi xūdù de yī tiān。

    Ngày không có tiếng cười chắc chắn là ngày vô ích nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑声 nghĩa là gì? · Kaori Dict