笑掉大牙
xiàodiàodàyá
[ㄒㄧㄠˋ ㄉㄧㄠˋ ㄉㄚˋ ㄧㄚˊ]
TIẾU ĐIỆU ĐẠI NHA
- 1.cười rụng răng
- 2.lố bịch
- 3.ngạc nhiên đến rớt quai hàm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.