學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄧˇ

BÚT

HSK 2TOCFL 1N/M
  1. 1.bút
  2. 2.bút chì
  3. 3.bút lông
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.viết hoặc sáng tác
  2. 5.nét chữ Hán
  3. 6.lượng từ cho khoản tiền, giao dịch
  4. 7.LT:支[zhi1],枝[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的筆和紙都在桌子上。

    wǒ de bǐ hé zhǐ dōu zài zhuō zi shàng

    Bút và giấy của tôi đều ở trên bàn

  • 2

    請給我一支筆和一張紙。

    qǐng gěi wǒ yī zhī bǐ hé yī zhāng zhǐ

    Xin hãy cho tôi một cây bút và một tờ giấy

  • 3

    他支配著這筆錢。

    tā zhī pèi zhe zhè bǐ qián

    Anh ấy kiểm soát số tiền này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict