學華語Kaori Dict

笛卡兒座標系

giản thể: 笛卡儿坐标系

érzuòbiāo

ㄉㄧˊ ㄎㄚˇ ㄦˊ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧㄠ ㄒㄧˋ

ĐỊCH CA NHÂN TOẠ TIÊU HỆ

  1. 1.(toán học) Hệ tọa độ Descartes

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笛卡兒座標系 nghĩa là gì? · Kaori Dict