等效百萬噸當量
giản thể: 等效百万吨当量
děngxiàobǎiwàndūndāngliàng
[ㄉㄥˇ ㄒㄧㄠˋ ㄅㄞˇ ㄨㄢˋ ㄉㄨㄣ ㄉㄤ ㄌㄧㄤˋ]
ĐẲNG HIỆU BÁCH MẶC ĐỐN ĐANG LƯỢNG
- 1.tương đương megatons (EMT)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.