- 1.trả lời
- 2.hồi đáp
- 3.Phản hồi: (trong tiêu đề email)
Cách đọc khác:dáfù — biến thể của 答覆|答复[da2 fu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他很快給了答復。
tā hěn kuài gěi le dá fù
Ông ấy nhanh chóng trả lời
- 2
謝謝你的答復。
xièxie nǐ de dáfù。
Cảm ơn bạn đã trả lời
- 3
謝謝您的答復。
xièxie nín de dáfù。
Cảm ơn anh đã trả lời