學華語Kaori Dict

答覆

giản thể: 答复

ㄉㄚˊ ㄈㄨˋ

ĐÁP PHỤC

HSK 5TOCFL 6V/N
  1. 1.trả lời
  2. 2.hồi đáp
  3. 3.Phản hồi: (trong tiêu đề email)

Cách đọc khác:dáfùbiến thể của 答覆|答复[da2 fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很快給了答復。

    tā hěn kuài gěi le dá fù

    Ông ấy nhanh chóng trả lời

  • 2

    謝謝你的答復。

    xièxie nǐ de dáfù。

    Cảm ơn bạn đã trả lời

  • 3

    謝謝您的答復。

    xièxie nín de dáfù。

    Cảm ơn anh đã trả lời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

答复 nghĩa là gì? · Kaori Dict